"phản ứng dữ dội" tiếng Trung là 后坐 (hòu zuò)
“phản ứng dữ dội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后坐
phồn thể 後坐
hòu zuò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: độ giật (của súng); phản ứng dữ dội
Cách nói khác: 后坐力 hòu zuò lì; 轰动效应 hōng dòng xiào yìng · 굉동효응;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.