"phản ứng dị ứng" tiếng Trung là 变态反应 (biàn tài fǎn yìng)
“phản ứng dị ứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
变态反应
phồn thể 變態反應
biàn tài fǎn yìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
변태반응
byeontaebaneung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phản ứng dị ứng; dị ứng
Từng chữ: 變 (biến) 態 (thái) 反 (phản) 應 (ứng)
Cách nói khác: 过敏反应 guò mǐn fǎn yìng · 과민반응; 过敏性 guò mǐn xìng · 과민성;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.