AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần tử hữu hạn" tiếng Trung là 有限元 (yǒu xiàn yuán)

“phần tử hữu hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有限元

yǒu xiàn yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유한원
yuhanwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phần tử hữu hạn

Từng chữ: 有 (hữu) 限 (hạn) 元 (nguyên)

Cách nói khác: 有限单元 yǒu xiàn dān yuán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.