"phân tử" tiếng Trung là 分子 (fēn zǐ), tiếng Nhật 分子
“phân tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fēn zǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분자
bunja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
分子
ぶんし · từ thông dụng
Nghĩa: phân tử; (toán học) tử số của một phân số
Có phải bạn tìm “phần tử”?
yuán jiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
원건
wongeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phần tử; thành phần
Có phải bạn tìm “phân từ”?
分词
phồn thể 分詞
fēn cí · Hán Việt: phân từ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분사
bunsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
分詞
ぶんし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phân từ; phân đoạn từ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.