AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phần trăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

百分比

bǎi fēn bǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백분비
baekbunbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

百分比
ひゃくぶんひ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phần trăm

Từng chữ: 百 (trăm) 分 (phân) 比 (tỉ)

Cách nói khác: 提成 tí chéng; 百分 bǎi fēn · 백분; 百分之 bǎi fēn zhī · 백분지; 百分数 bǎi fēn shù; 百分率 bǎi fēn lǜ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.