"phân tích so sánh" tiếng Trung là 比较分析 (bǐ jiào fēn xī)
“phân tích so sánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
比较分析
phồn thể 比較分析
bǐ jiào fēn xī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
비교분석
bigyobunseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phân tích so sánh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.