AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân tích so màu" tiếng Trung là 比色分析 (bǐ sè fēn xī)

“phân tích so màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

比色分析

bǐ sè fēn xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

比色分析
ひしょくぶんせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phân tích so màu

Từng chữ: 比 (tỉ) 色 (sắc) 分 (phân) 析 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.