AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân tích nước tiểu" tiếng Trung là 尿检 (niào jiǎn)

“phân tích nước tiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尿检 phồn thể 尿檢

niào jiǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xét nghiệm nước tiểu; phân tích nước tiểu; làm xét nghiệm nước tiểu

Từng chữ: 尿 (niệu) 檢 (ghém)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.