AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân tích hóa học" tiếng Trung là 化学分析 (huà xué fēn xī)

“phân tích hóa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

化学分析 phồn thể 化學分析

huà xué fēn xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

化学分析
かがくぶんせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phân tích hóa học

Từng chữ: 化 (hoá) 學 (học) 分 (phân) 析 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.