"phần thưởng hậu hĩnh" tiếng Trung là 重赏 (zhòng shǎng)
“phần thưởng hậu hĩnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
重赏
phồn thể 重賞
zhòng shǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
중상
jungsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
重賞
じゅうしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phần thưởng hậu hĩnh; thưởng hậu
Từng chữ: 重 (trọng) 賞 (thưởng)
Cách nói khác: 厚报 hòu bào · 후보;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.