AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân tách" tiếng Trung là 分化 (fēn huà), tiếng Nhật 分化

“phân tách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分化

fēn huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분화
bunhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

分化
ぶんか · từ thông dụng

Nghĩa: phân tách; biệt hóa

Từng chữ: 分 (phân) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.