AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phận sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

责任 phồn thể 責任

zé rèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

책임
chaekim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

責任
せきにん · từ thông dụng

Nghĩa: trách nhiệm; lỗi; phận sự

Từng chữ: 責 (trách) 任 (nhậm)

Cách nói khác: 本分 běn fèn · 본분;

Có phải bạn tìm “phân su”?

胎便

tāi biàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

胎便
たいべん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phân su

Từng chữ: 胎 (thai) 便 (tiện)

Cách nói khác: 胎粪 tāi fèn · 태분;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.