AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phán quyết cuối cùng" tiếng Trung là 终审 (zhōng shěn)

“phán quyết cuối cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

终审 phồn thể 終審

zhōng shěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종심
jongsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

終審
しゅうしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phán quyết cuối cùng

Từng chữ: 終 (chung) 審 (thẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.