"phán quyết" tiếng Trung là 判决 (pàn jué), tiếng Nhật 判決
“phán quyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
判决
phồn thể 判決
pàn jué · Hán Việt: phán quyết
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
판결
pangyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
判決
はんけつ · từ thông dụng
Nghĩa: phán quyết (của tòa án); tuyên án; kết án
Cách nói khác: 裁决 cái jué · 재결; 裁定 cái dìng · 재정; 结论 jié lùn · 결론; 裁判 cái pàn · 재판; 判定 pàn dìng · 판정;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.