AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân phối đồng đều" tiếng Trung là 均摊 (jūn tān)

“phân phối đồng đều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

均摊 phồn thể 均攤

jūn tān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chia đều; phân phối đồng đều

Từng chữ: 均 (quân) 攤 (nặn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.