AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phân nhánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分支

fēn zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분지
bunji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.); phân nhánh; rẽ nhánh; phân thành

Từng chữ: 分 (phân) 支 (chi)

Cách nói khác: 岔 chà; 丫 yā;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.