AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phàn nàn khắp nơi" tiếng Trung là 怨天载道 (yuàn tiān zài dào)

“phàn nàn khắp nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

怨天载道 phồn thể 怨天載道

yuàn tiān zài dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: tiếng than phiền đầy đường (thành ngữ); phàn nàn khắp nơi; bất mãn được bày tỏ công khai

Từng chữ: 怨 (oán) 天 (thiên) 載 (tải) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.