"phần mềm và phần cứng" tiếng Trung là 软硬件 (ruǎn yìng jiàn)
“phần mềm và phần cứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
软硬件
phồn thể 軟硬件
ruǎn yìng jiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
연경건
yeongyeonggeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phần mềm và phần cứng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.