AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần mềm tài chính" tiếng Trung là 财务软件 (cái wù ruǎn jiàn)

“phần mềm tài chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

财务软件 phồn thể 財務軟件

cái wù ruǎn jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

재무연건
jaemuyeongeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phần mềm tài chính; phần mềm kế toán

Từng chữ: 財 (tài) 務 (vụ) 軟 (nhuyễn) 件 (kiện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.