AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần mềm miễn phí" tiếng Trung là 免费软件 (miǎn fèi ruǎn jiàn)

“phần mềm miễn phí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

免费软件 phồn thể 免費軟件

miǎn fèi ruǎn jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

면비연건
myeonbiyeongeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phần mềm miễn phí

Từng chữ: 免 (miễn) 費 (phí) 軟 (nhuyễn) 件 (kiện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.