AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần lưng nhỏ" tiếng Trung là 腰杆子 (yāo gǎn zi)

“phần lưng nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

腰杆子 phồn thể 腰桿子

yāo gǎn zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thắt lưng; phần lưng nhỏ; (nghĩa bóng) chỗ dựa

Từng chữ: 腰 (yêu) 桿 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.