AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân khúc thị trường" tiếng Trung là 客群 (kè qún)

“phân khúc thị trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

客群

kè qún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân khúc thị trường

Từng chữ: 客 (khách) 群 (quần)

Cách nói khác: 市场划分 shì chǎng huà fēn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.