AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân hủy sinh học" tiếng Trung là 生物降解 (shēng wù jiàng jiě)

“phân hủy sinh học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生物降解

shēng wù jiàng jiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân hủy sinh học

Từng chữ: 生 (sinh) 物 (vật) 降 (giáng) 解 (giải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.