“phân hoá thạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
粪化石
phồn thể 糞化石
fèn huà shí · Hán Việt: phân hoá thạch
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
糞化石
ふんかせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phân hoá thạch
Từng chữ: 糞 (phân) 化 (hoá) 石 (thạch)
Cách nói khác: 粪石 fèn shí · 분석;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.