“phấn hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
huā fěn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
화분
hwabun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
花粉
かふん · từ thông dụng
Nghĩa: phấn hoa
Có phải bạn tìm “phân hóa”?
分异
phồn thể 分異
fēn yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분이
buni · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sự khác biệt; phân hóa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.