AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần dưới của trang" tiếng Trung là 页底 (yè dǐ)

“phần dưới của trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

页底 phồn thể 頁底

yè dǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phần dưới của trang

Từng chữ: 頁 (hiệt) 底 (để)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.