AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phản động" tiếng Trung là 反动 (fǎn dòng), tiếng Nhật 反動

“phản động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反动 phồn thể 反動

fǎn dòng · Hán Việt: phản động

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반동
bandong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

反動
はんどう · từ thông dụng

Nghĩa: phản động; phản cách mạng

Từng chữ: 反 (phản) 動 (động)

Cách nói khác: 右倾 yòu qīng · 우경; 守旧 shǒu jiù · 수구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.