"phán đoán" tiếng Trung là 判断 (pàn duàn), tiếng Nhật 判断
“phán đoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
判断
phồn thể 判斷
pàn duàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
판단
pandan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
判断
はんだん · từ thông dụng
Nghĩa: phán đoán; xác định; phán xét
Cách nói khác: 判定 pàn dìng · 판정; 论断 lùn duàn; 研判 yán pàn · 연판;
Có phải bạn tìm “phân đoạn”?
fēn duàn · Hán Việt: phân đoạn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분단
bundan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chia (cái gì) thành các phần; phân đoạn
Cách nói khác: 分节 fēn jié · 분절; 有节 yǒu jié · 유절; 瓣 bàn · 판; 片断 piàn duàn · 편단;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.