"phấn đấu để thống trị" tiếng Trung là 争衡 (zhēng héng)
“phấn đấu để thống trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
争衡
phồn thể 爭衡
zhēng héng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쟁형
jaenghyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tranh giành quyền lực; phấn đấu để thống trị
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.