"phấn đấu để có được" tiếng Trung là 谋取 (móu qǔ)
“phấn đấu để có được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
谋取
phồn thể 謀取
móu qǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
모취
mochwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tìm kiếm; phấn đấu để có được; đạt được
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.