AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phấn đấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奋斗 phồn thể 奮鬥

fèn dòu · Hán Việt: phấn đấu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phấn đấu; đấu tranh

Từng chữ: 奮 (phấn) 鬥 (đấu)

Cách nói khác: 努力 nǔ lì · 노력; 拚 pàn; 奋力 fèn lì; 戳力 chuō lì; 营谋 yíng móu · 영모;

Có phải bạn tìm “phần đầu”?

头部 phồn thể 頭部

tóu bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

두부
dubu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

頭部
とうぶ · từ thông dụng

Nghĩa: phần đầu

Từng chữ: 頭 (đầu) 部 (bộ)

Cách nói khác: 前部 qián bù · 전부; 尖端 jiān duān · 첨단;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.