AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần cứng" tiếng Trung là 硬件 (yìng jiàn)

“phần cứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

硬件

yìng jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경건
gyeonggeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phần cứng

Từng chữ: 硬 (ngạnh) 件 (kiện)

Có phải bạn tìm “phản cung”?

反口

fǎn kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sửa lời; phản cung; thất hứa

Từng chữ: 反 (phản) 口 (khẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.