AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân cục" tiếng Trung là 分局 (fēn jú)

“phân cục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分局

fēn jú · Hán Việt: phân cục

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분국
bunguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

分局
ぶんきょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: văn phòng chi nhánh; phân cục

Từng chữ: 分 (phân) 局 (cục)

Có phải bạn tìm “phân cực”?

极化 phồn thể 極化

jí huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân cực

Từng chữ: 極 (cực) 化 (hoá)

Cách nói khác: 两极化 liǎng jí huà;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.