AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân chia tế bào" tiếng Trung là 细胞分裂 (xì bāo fēn liè), tiếng Nhật 細胞分裂

“phân chia tế bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

细胞分裂 phồn thể 細胞分裂

xì bāo fēn liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

細胞分裂
さいぼうぶんれつ · từ thông dụng

Nghĩa: phân chia tế bào

Từng chữ: 細 (tới) 胞 (bào) 分 (phân) 裂 (liệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.