AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân bố tần suất" tiếng Trung là 频数分布 (pín shù fēn bù)

“phân bố tần suất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

频数分布 phồn thể 頻數分佈

pín shù fēn bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân bố tần suất

Từng chữ: 頻 (tần) 數 (số) 分 (phân) 佈 (bố)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.