AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phản bác và chỉnh sửa" tiếng Trung là 驳正 (bó zhèng)

“phản bác và chỉnh sửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

驳正 phồn thể 駁正

bó zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

박정
bakjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phản bác và chỉnh sửa

Từng chữ: 駁 (bác) 正 (chính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.