AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phản anh hùng" tiếng Trung là 反英雄 (fǎn yīng xióng)

“phản anh hùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反英雄

fǎn yīng xióng · Hán Việt: phản anh hùng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반영웅
banyeongung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

反英雄
はんえいゆう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phản anh hùng

Từng chữ: 反 (phản) 英 (anh) 雄 (hùng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.