AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phạm vi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

范围 phồn thể 範圍

fàn wéi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

범위
beomwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phạm vi; quy mô; giới hạn; mức độ

Từng chữ: 範 (phạm) 圍 (vè)

Cách nói khác: 规模 guī mó · 규모; 程度 chéng dù · 정도; 天地 tiān dì · 천지; 幅度 fú dù · 폭도; 眼界 yǎn jiè · 안계;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.