AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phạm tội giết vua" tiếng Trung là 篡弑 (cuàn shì)

“phạm tội giết vua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

篡弑 phồn thể 篡弒

cuàn shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phạm tội giết vua

Từng chữ: 篡 (soán) 弒 (giết)

Cách nói khác: 弑君 shì jūn · 시군;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.