"phạm tội giết mẹ" tiếng Trung là 弑母 (shì mǔ)
“phạm tội giết mẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
弑母
phồn thể 弒母
shì mǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시모
simo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giết mẹ; phạm tội giết mẹ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.