AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phạm thượng" tiếng Trung là 亵渎神明 (xiè dú shén míng)

“phạm thượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亵渎神明 phồn thể 褻瀆神明

xiè dú shén míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

설독신명
seoldoksinmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: báng bổ; phạm thượng

Từng chữ: 褻 (tiết) 瀆 (độc) 神 (thần) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.