AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phạm nhân lần đầu" tiếng Trung là 初犯 (chū fàn)

“phạm nhân lần đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

初犯

chū fàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초범
chobeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

初犯
しょはん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phạm nhân lần đầu; lần phạm tội đầu tiên

Từng chữ: 初 (sơ) 犯 (phạm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.