AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phẩm chất vị tha" tiếng Trung là 忘我 (wàng wǒ)

“phẩm chất vị tha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

忘我

wàng wǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망아
manga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

忘我
ぼうが
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vị tha; phẩm chất vị tha

Từng chữ: 忘 (quên) 我 (ngã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.