"phái theravada của phật giáo" tiếng Trung là 上座部 (Shàng zuò bù)
“phái theravada của phật giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Shàng zuò bù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상좌부
sangjwabu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
上座部
じょうざぶ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phái Theravada của Phật giáo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.