"phái quân trừng phạt" tiếng Trung là 兴师问罪 (xīng shī wèn zuì)
“phái quân trừng phạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
兴师问罪
phồn thể 興師問罪
xīng shī wèn zuì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phái quân trừng phạt; (nghĩa bóng) chỉ trích kịch liệt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.