"phái hữu" tiếng Trung là 右派 (yòu pài), tiếng Nhật 右派
“phái hữu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yòu pài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
우파
upa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
右派
うは · từ thông dụng
Nghĩa: (chính trị) cánh hữu; phái hữu; người theo cánh hữu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.