"phác họa bằng tay" tiếng Trung là 手绘 (shǒu huì)
“phác họa bằng tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
手绘
phồn thể 手繪
shǒu huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수회
suhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vẽ bằng tay; phác họa bằng tay; được vẽ tay; được phác họa tay
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.