AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phá vỡ và bắt giữ" tiếng Trung là 破获 (pò huò)

“phá vỡ và bắt giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

破获 phồn thể 破獲

pò huò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phá vỡ và bắt giữ; phát hiện (âm mưu tội phạm)

Từng chữ: 破 (phá) 獲 (hoạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.