"phá vỏ trứng" tiếng Trung là 脱壳 (tuō ké)
“phá vỏ trứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脱壳
phồn thể 脫殼
tuō ké
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탈각
talgak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
脱殻
ぬけがら
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phá vỏ trứng; lột xác; gỡ vỏ; bóc vỏ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.