AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phá tứ cựu" tiếng Trung là 破四旧 (pò sì jiù)

“phá tứ cựu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

破四旧 phồn thể 破四舊

pò sì jiù · Hán Việt: phá tứ cựu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

파사구
pasagu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Phá Tứ Cựu (chiến dịch của Cách mạng Văn hóa)

Từng chữ: 破 (phá) 四 (tứ) 舊 (cựu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.